Mẫu Hoành Phi Câu Đối Thờ Ở Đình, Miếu

Trong phong tục và tập quán Việt Nam, hoành phi câu đối thờ ở đình không chỉ là những tấm biển đồng trang trí mà còn là biểu tượng của sự trang nghiêm và nghệ thuật. Thường được treo trên cao bên ngoài các gian thờ tại đình chùa, hoành phi không chỉ đơn thuần là một phần của kiến trúc tôn giáo mà còn là sự biểu hiện của lòng tôn kính và sự tôn trọng đối với bề trên, thần thánh.

Cửa Võng Tứ Linh Hoá CV08
Hoành Phi Câu Đối Thờ Ở Đình

Với hình thức trình bày theo chiều ngang và thường khắc từ 03 đến 04 chữ đại tự, những bức hoành phi câu đối chữ hán treo ở đình làng thường gợi lên không khí trang nghiêm và uy nghi của không gian linh thiêng. Đồng thời, chúng cũng là những tác phẩm nghệ thuật, góp phần làm cho không gian thờ cúng trở nên trang trọng và uy nghi hơn.

Đặc biệt, trong những năm gần đây, việc trùng tu, tôn tạo hoặc xây mới các công trình tôn giáo như đình, chùa, đền, miếu, nhà thờ ngày càng được quan tâm và đầu tư. Và không thể phủ nhận vai trò quan trọng của hoành phi câu đối trong việc làm đẹp và trang trí cho những công trình này. Chúng không chỉ đơn thuần là những biểu tượng mà còn là di sản quý báu của văn hóa Việt Nam.

Bộ Hoành Phi Câu Đối Ốp Cột Gỗ Dổi HC32
Hoành Phi Câu Đối Thờ Ở Đình

Dưới đây là một số mẫu Hoành phi tại Đình Miếu và Nhà thờ Tổ:

  1. Vạn Cổ Anh Linh (萬古英靈) (muôn thủa linh thiêng)
  2. Hộ Quốc Tí Dân (護國庇民) (bảo vệ nước, che chở dân)
  3. Truy Niệm Tiền Ân (追年前恩) (tưởng nhớ ơn xưa)
  4. Lưu Phúc Lưu Ân (留福留恩) (lưu giữ mãi ơn đức)
  5. Hải Đức Sơn Công (海德山功) (công đức như biển rộng núi cao)
  6. Tế Thần Như Thần Tại (祭神如神在) (tế thần như thần đang sống)
  7. Sự Tử Như Sự Sinh (事死如事生) (thờ sau khi thác cũng như sau khi sống)
  8. Đức Lưu Quang (德流光) (đức độ tỏa sáng)
  9. Phúc Lai Thành (福來成) (phúc sẽ tạo nên)
  10. Phúc Mãn Đường (福滿堂) (phúc đầy nhà)
  11. Mộc Bản Thủy Nguyên (木本水源) (cây có gốc, nước có nguồn)
  12. Ẩm Hà Tư Nguyên (飲和思源) (uống nước nhớ nguồn)
  13. Hữu Khai Tất Tiên (有開必先) (có mở mang hiển đạt là nhờ phúc ấm đời xưa)
  14. Khắc Xương Quyết Hậu (克昌厥後) (thịnh vượng cho đời sau)
  15. Quang Tiền Dụ Hậu (光前裕後) (làm rạng rỡ đời trước, nêu gương sáng cho đời sau)